clack valve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Van lật, van cánh cửa, van lưỡi gà một chiều: Một loại van đơn giản có một bản lề ở một bên, chỉ cho phép chất lỏng hoặc khí chảy theo một hướng duy nhất. Khi dòng chảy đi đúng hướng, áp lực sẽ đẩy cánh van mở ra; khi dòng chảy đảo ngược hoặc dừng lại, cánh van sẽ tự động đóng lại nhờ trọng lực hoặc lực đàn hồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The water pump uses a clack valve to prevent backflow. (Máy bơm nước sử dụng một van lật để ngăn dòng chảy ngược.)
- A simple clack valve is often found in old-fashioned bicycle pumps. (Một van lật đơn giản thường được tìm thấy trong các bơm xe đạp kiểu cũ.)
- The engineer replaced the worn-out clack valve in the pipeline. (Kỹ sư đã thay thế van cánh cửa bị mòn trong đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clack valve mechanism": Cơ cấu van lật.
- The clack valve mechanism ensures unidirectional flow in the heart's chambers. (Cơ cấu van lật đảm bảo dòng chảy một chiều trong các buồng tim.)
- "Flapper-type clack valve": Van lật kiểu cánh bập bênh.
- This design uses a flapper-type clack valve for better sealing. (Thiết kế này sử dụng van lật kiểu cánh bập bênh để đóng kín tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Clack (động từ): Phát ra tiếng lách cách, tiếng lạch cạch (âm thanh mà van này thường tạo ra khi đóng mở nhanh).
- The valve clacked shut. (Van đóng lại kêu lách cách.)
- Check valve (danh từ): Van một chiều (từ đồng nghĩa kỹ thuật phổ biến hơn).
- Flap valve (danh từ): Van cánh, van lá (một loại van một chiều tương tự).
- Non-return valve (danh từ): Van không hồi, van chống chảy ngược.
Từ đồng nghĩa
- One-way valve: Van một chiều.
- Check valve: Van kiểm tra, van một chiều.
- Flap valve: Van cánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật "clack valve".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clack valve".)
Noun
- van lật
- van cánh cửa
- van lưỡi gà một chiều